menu_book
見出し語検索結果 "tăng lên" (1件)
日本語
名増加
Dân số thành phố đang tăng lên.
都市の人口が増加している。
swap_horiz
類語検索結果 "tăng lên" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "tăng lên" (3件)
Dân số thành phố đang tăng lên.
都市の人口が増加している。
Số lượng đại biểu nữ đã tăng lên đáng kể.
女性代表の数が大幅に増加した。
Tỷ lệ người Nhật đi du lịch nước ngoài tăng lên hàng năm.
日本人の海外旅行者の割合は年々増えている。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)